![]() |
| Từ vựng tiếng Anh về mùa hè |
summer = mùa hè
sun = mặt trời
pool = bể bơi
beach = Bãi biển
swim = bơi
wave = Lướt sóng
surfboard = lướt ván
water = nước.
Ở đây các bạn sẽ được giải lao qua các trò chơi tiếng Anh vừa vui nhộn, vừa kiểm tra kiến thức tiếng Anh của bạn.
![]() |
| Từ vựng tiếng Anh về mùa hè |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét