Thứ Ba, 25 tháng 12, 2012

[Everyday English] Bài 18: Câu đề nghị và trả lời


"Part 1 - THE DIALOGUE (đối thoại)

Chàng thanh niên Ian đang chuẩn bị sơn lại nhà. Anh nhờ Greg, một người bạn làm giúp.
(Ở Australia người ta thường sơn tường và trần nhà).

IAN: I'm going to paint this ceiling. Um… Could you give me a hand?

GREG: Sure. What time are you going to start?

IAN: After lunch. Could you come about two o'clock?

GREG: OK.

IAN: Would you mind bringing your ladder? I need two ladders, so would you bring yours please?

GREG: I'm afraid I can't, Ian.

IAN: Oh?

GREG: No. The ladder's broken, I'm afraid.

IAN: Oh well… I'll use a chair.

GREG: OK. I'll see you about two o'clock.

IAN: Thanks, Greg. See you.



Part 2 - VOCABULARY (từ vựng)

a button

[ 'bʌtən ]

nút bấm (ở máy ghi âm)

a ceiling

[ 'si:liŋ ]

trần nhà


a ladder

[ 'lædə ]

cái thang


close (the door)

[ kləuz ]

đóng (cửa) lại


come in

[ 'kʌm_'in ]

mời vào

open (something)

[ 'əupən ]

bật băng (bài hát)


paint

[ peint ]

sơn


play (music)

[ plei ]

chơi nhạc



sit down

[ 'sit 'daun ]

ngồi xuống

smoke

[ sməuk ]

hút thuốc


use

[ ju:z ]

sử dụng, dùng


turn… down

[ 'tə:n …'daun ]

vặn nhỏ xuống


broken

[ 'brəukən ]

bị gãy, hỏng


a bit cold/stuffy

[ ə'bit 'kəuld/stʌfi ]

hơi lạnh, thiếu không khí, ngột ngạt.


Could you give me a hand?

[ kud_ju: 'giv mi:_ə 'hænd ]

Anh/chị có thể giúp hộ tôi một tay được không?


Could you turn it down/off?

[ kud_ju: 'tə:n_ət 'daun/'ɔf ]

Anh/chị làm ơn vặn nhạc nhỏ xuống/tắt đi được không?


I'd rather you didn't

[ aid 'ra:ðə ju:didənt ]

Ước chi bạn đừng làm thế



I'll see you about two o'clock

[ ail 'si""ju_ə'baut 'tu:_ə'klɔk ]

Tôi sẽ quay lại vào lúc 2 giờ


I'm afraid I can't

[ aim_ə'freid_ai 'ka:nt ]

Tôi e rằng tôi không thể làm theo yêu cầu của anh/chị được


It's jammed

[ dʒæmd ]

Máy bị kẹt


Let's get started

[ 'lets get 'sta:təd ]

Nào chúng ta bắt đầu


Not at all

[ 'nɔt_ə't_ɔ:l ]

Không sao hết


Of course not

[ əv 'kɔ:s nɔt ]

Tất nhiên là không


Sure

[ ʃɔ: ]

Được, không sao


Would you mind not doing that?

[ wud_ju:'maind 'nɔt 'du:iŋ ðæt ]

Anh/chị hãy đừng làm như thế


You're doing some painting

[ jɔ: 'du:iŋ səm 'peintiŋ ]

Anh/chị đang quét sơn à!


Greg

[grɛg ]

tên gọi thân mật của Gregory


Ian

[ iən ]

tên gọi nam



Part 3 - THE LESSON: requests and answers (câu đề nghị và trả lời. Xin xem lại Bài 9)

1. Asking someone to do something (đề nghị ai làm việc gì)

• Would you help me?

• Could you help me?

• Would you mind helping me?


Answers:

Yes answers:

• Sure

• OK

• All right

• Certainly

No answers:

• I'm afraid I can't

• I'm sorry, I can't

• Sorry, I can't.

Câu trả lời sure, OK và All right dùng trong trường hợp thân mật, không trịnh trọng. Câu trả lời Certainly dùng trong trường hợp trịnh trọng hơn.


2. Asking someone not to do something (đề nghị ai đừng làm việc gì)

• Would you mind not doing that?

• Please don't do that.

Answers:

Yes answers (thường thường chúng ta chấp nhận lời đề nghị đó):

• Sure

• OK

• All right

• Certainly

No answers:

• I'm afraid I can't

• I'm sorry, I can't

• Sorry, I can't.


3. Asking permission to do something (xin phép làm một việc gì)

• Can I come in?

• Could I use your phone?

• May I sit here?

• Do you mind if I smoke?

• Do you mind if I ask you a question?

Do you mind if… là một cách xin phép lịch sự (""nếu bạn không phiền…"")


Answers:

Yes answers:

• Sure

• OK

• Of course

• Certainly

No answers:

• Of course not (impolite)

• I'd rather you didn't (polite)

Câu trả lời I'd rather you didn't, thoạt nghe có vẻ hơi lạ tai. Trong Bài 4 các bạn đã học câu I'd rather với nghĩa I prefer. Còn câu you didn't ở đây không hề có nghĩa ám chỉ một hành động đã diễn ra trong quá khứ, mà đó chỉ là cách nói của thể giả định.



Part 4 - CONVERSATION DEVICE (cách nói đệm trong đối thoại)

Câu nói I see thường được dùng trong hội thoại hàng ngày với nghĩa ""Tôi hiểu"".



Part 5 - THE SONGS (các bài hát)

Trong bài học trên BayVút, các bạn sẽ nghe hai bài hát Please Don't Wear That Hat và Please Don't Call - tạm dịch: ""Em ơi đừng đội chiếc mũ ấy” (nghĩa bóng: đừng đóng vai ấy nữa) và ""Em ơi đừng gọi điện thoại cho anh nữa"""

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài đăng phổ biến