Ở đây các bạn sẽ được giải lao qua các trò chơi tiếng Anh vừa vui nhộn, vừa kiểm tra kiến thức tiếng Anh của bạn.
Thứ Ba, 25 tháng 12, 2012
Hỏi về các hoạt động thường xuyên của người khác
"
[Everyday English] Bài 13: Hỏi về các hoạt động thường xuyên của người khác
Thể loại: Tổng hợp
Chuyên mục: Everyday English
Cấp độ: Dễ
Ngày đăng: May 03 2011
Người gởi: quachnam
Xem: 397
Luyện tập: 0
Lời bình: 1
Yêu thích: 0
Followers: 1
Thêm vào bài học của tôi Luyện tập Gởi Bài Dịch Tải về
Follow
Nội dung
Tải bài học dạng PDF
Part 1 - THE DIALOGUE (đối thoại)
Dialogue 1:
Một em bé trai tên Tim đang bơi ở bể bơi với bố. Em hơi nhút nhát vì mới tập bơi. Bài đối thoại được chia làm một số đoạn ngắn.
DAD: Come on, Tim, into the pool!
TIM: How deep is it, Dad?
DAD: It's about one metre here.
TIM: Hmm… one metre…
DAD: Come on, Tim. It's not deep!
TIM: Well… OK… brr… It's cold!
Dialogue 2:
Hai bố con nói chuyện về chiều rộng của bể bơi.
DAD: Now, can you swim across the pool?
TIM: Umm - how wide is it?
DAD: Thirty metres.
TIM: OK Dad, let's go!
Sau khi bơi, bé Tim hỏi bố một câu hỏi:
TIM: What's the length of the pool, Dad?
DAD: Oh… 50 metres.
TIM: Come on then, Dad! Let's swim to the other end.
Bỗng dưng em thấy mình đuối sức…
TIM: Dad, stop… wait… Dad! I can't touch the bottom! Dad… I can't… touch the bottom… It's too deep!
DAD: OK Tim. I'm here. It's all right.
TIM: Ah! It's deep at this end, Dad! How deep is it?
DAD: It's about two metres here. Come on - let's have a rest.
Part 2 - VOCABULARY (từ vựng)
Trong tiếng Anh, có một số từ chỉ màu sắc như: đen, trắng, nâu, xanh, xám nhiều khi cũng như là tên họ của người. Vì vậy, khi chúng là tên họ, thì các tên đó đều được viết hoa.
hardly ever [ 'ha: dli:_'evə ]
rất ít khi
deep [ di:p ]
sâu
depth [ depθ ]
độ sâu, chiều sâu
high [ hai ]
cao
height [ hait ]
chiều cao
long [ lɔŋ ]
dài
length [ leŋθ ]
chiều dài
wide [ waid ]
rộng
width [ widθ ]
chiều rộng
size [ saiz ]
số, cỡ
dimensions [ də'menʃ:ənz ]
kích thước, khổ, cỡ.
check [ tʃek ]
kiểm lại, đếm
come on [ 'kʌm_'ɔn ]
đi tiếp, tiến lên, cố lên nào
(get) into the pool [ 'intɔ ðe 'pu:l ]
nhảy xuống bể bơi
the deep end [ ðe'di:p_end ]
phía sâu của bể bơi
high-heeled shoes [ 'hai hi:ld 'ʃu:z ]
giầy cao gót
an ocean [ 'əuʃən ]
đại dương, biển
across [ ə'krɔs ]
ngang qua
It's all right [ 'ɔ:l 'rait ]
Được, không sao
I can't touch the bottom [ ai 'ka:nt tʌtʃ ðə 'bɔtəm ]
Con không chạm chân tới đáy được
in round figures [ in 'raund 'figəz ]
nói tròn số
I remember it from school [ ai rə'membər_ət frəm 'sku:l ]
Tôi nhớ tôi học điều ấy từ khi còn là học sinh phổ thông.
Mount Everest [ 'maunt_'evərəst ]
Đỉnh E-vơ-rest
Sydney Harbour [ ''sidni: 'ha:bə ]
Cảng Sydney
(The) Sydney Harbour Bridge [ 'sidni: 'ha:bə 'bridʒ ]
Cầu cảng Sydney
The Red River [ ðe rəd 'rivə ]
Sông Hồng
Tim [ tim ]
tên thân mật của Timothy
Part 3 - THE LESSON (bài học)
1. size or dimension of things; measures (kích cở của mọi vật.)
• How long is the bridge?
• What's the length of the bridge?
Câu hỏi về chiều dài.
• How wide is the river?
• What's the width of the river?
Câu hỏi về chiều rộng.
• How high is the building?
• What's the height if the building?
Câu hỏi về chiều cao.
• How deep is the water?
• What's the depth of the water?
Câu hỏi về độ sâu.
In round figures (nói tròn số ) là một cách nói rất phổ biến. Thí dụ nếu chiều dài của chiếc cầu là 1.149 mét, các bạn có thể nói In round figures, it's one thousand, one hundred metres (nói tròn số, chiếc cầu đó dài 1.100 mét).
2. Height of people (chiều cao của người)
• How tall are you?
• What's your height?
(I'm) 170 centimetres (tall)
Trong văn viết chúng ta thường viết là 1.70. Nhưng trong văn nói, chúng ta nói It's 170 centimetres. Trong hội thoại hàng ngày, rất hiếm khi chúng ta dùng những từ viết ở trong ngoặc đơn. Từ height là danh từ của tính từ high. Song, khi nói về chiều cao của ai đó, chúng ta lại dùng tính từ tall. (Xin các bạn xem lại phần chú giải về sự khác nhau giữa tính từ high và tall ở bài học số 5).
3. Conversation devices (lối nói chuyện)
What do you mean? [ 'wɔt də jə 'min ]
Câu hỏi này thường được dùng khi người nghe muốn người nói làm rõ nghĩa hơn cho câu anh/chị ấy vừa nói.
Thí dụ:
JOHN: How tall are you, Barbara?
BARBARA: I'm 160 centimetres tall… or sometimes I'm 165.
JOHN: Sometimes 165… What do you mean?
BARBARA: Well, sometimes I wear high-heeled shoes, then I'm 165 centimetres.
Trong đoạn hội thoại trên, vì ở đầu câu Barbara đã nói là chị ấy cao 160cm, bởi vậy khi nhắc lại chiều cao của mình lần thứ hai, Barbara chỉ việc nói con số 165 thôi. Nhưng với các trường hợp khác, các bạn không nói con số 165 một mình như vậy.
Part 4 - PRONUNCIATION (cách phát âm)
Length, depth, width - những từ này rất khó đọc, bởi vậy khi tập đọc các bạn nên xem lại phần phiên âm quốc tế của từng từ ở trong phần từ vựng. Các bạn cố gắng luyện phát âm các từ đó. Các bạn luyện đọc các âm trên bằng cách đọc nhiều lần câu hỏi sau đây:
What's the length of the pool? [ 'wɔts ðe 'leŋθ_ əv ðe 'pu:l ]
• Khi đọc các bạn cần đặc biệt lưu ý tới các từ What's, length, pool vì trên thực tế ba từ này là ba từ chính, được nhấn ở trong câu. Khi đọc các bạn cố gắng giữ nhịp của ba từ chính được nhấn ở trong câu.
• Nhớ đọc nối hai từ length_of
• Tránh không được đọc ngắt giữa các phụ âm trong các nhóm từ sau: what's the… of the
• Sydney [ 'sidni: ] - trong từ đó âm [d] không nên bật mạnh mà được chuyển tiếp sang ngay âm [ni:]
Part 5 - BACKGROUND (tư liệu)
Cầu cảng Sydney (Sydney Harbour Bridge)
Cầu cảng Sydney được xây năm 1932. Hàng ngày lưu lượng người và xe qua lại cầu rất tấp nập. Chiều dài nhịp cuốn của cầu được xếp hạng thứ hai ở trên thế giới. Cầu cảng Sydney là một trong hai công trình nổi tiếng ở thành phố Sydney. Các bạn có biết công trình thứ hai kia là gì không?"
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Bài đăng phổ biến
-
Bài viết liên quan có ảnh và hiệu ứng mô tả tooltip cho Blog Để giúp độc giả thuận tiện hơn trong quá trình xem blog. Đồng thời giữ chân độc...
-
Bài viết liên Quan gồm danh sách ảnh và bài viết cho Blog Trước đây mình có giới thiệu bài Tạo Bài viết liên quan tuy nhiên thủ thuật này...
-
Bài viết liên quan mới cũ cùng chủ đề cho blogger Bài viết liên quan giúp độc giả khi truy cập blog của bạn tiện theo dõi các chủ đè của ban...
-
Visiting a friend Hello! Who is this? It’s me, Bob Hey, Bob, Come on in. ...I’ve been waiting for you How are you? I’m OK. ...I’m still...
-
Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► ...
-
Do you live in Los Angeles? No, I live in Chicago but I used to live in Los Angeles What did you do there? I used to be an actor I use...
-
Học phát âm chuẩn Tiếng Anh 10:20 Võ Linh Trường Hiện nay, ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh , rất được coi trọng. Vì thế, nhiều bạn trẻ đã đ...
-
Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Blogg...
-
Check please” That was a good breakfast Yes, it was Are you full? I’m very full You ate a lot I was so hungry ...I could have eaten a hors...
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét